Crocuta crocuta
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Linh cẩu đốm: Một loài linh cẩu lớn sống ở châu Phi, có bộ lông màu nâu xám với những đốm đen. Đây là loài phổ biến và được biết đến nhiều nhất trong họ linh cẩu.
- Linh cẩu cười: Tên gọi khác xuất phát từ tiếng kêu đặc trưng của chúng, nghe giống như tiếng cười khúc khích hoặc tiếng cười man rợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The crocuta crocuta is the most common hyena species on the African savanna. (Loài linh cẩu đốm là loài linh cẩu phổ biến nhất trên thảo nguyên châu Phi.)
- We heard the eerie call of a crocuta crocuta at night. (Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu rùng rợn của một con linh cẩu cười vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh khoa học: "Crocuta crocuta" là tên khoa học (danh pháp hai phần) đầy đủ của loài. Trong các tài liệu chuyên ngành, tên này thường được in nghiêng.
- The study focused on the social structure of Crocuta crocuta. (Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc xã hội của loài Crocuta crocuta.)
Biến thể và từ gần giống
- Spotted hyena (n): Linh cẩu đốm. Đây là tên thông dụng bằng tiếng Anh cho cùng một loài vật.
- Laughing hyena (n): Linh cẩu cười. Một tên gọi thông dụng khác dựa trên đặc điểm tiếng kêu.
- Hyena (n): Linh cẩu. Tên gọi chung cho cả họ động vật, bao gồm các loài khác như linh cẩu nâu hay linh cẩu vằn.
Từ đồng nghĩa
- Spotted hyena: Linh cẩu đốm.
- Laughing hyena: Linh cẩu cười.
Noun
- Linh cẩu đốm hay linh cẩu cười sống ở Châu Phi